베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thức uống" (1)
thức uống

영어
명사beverage
Nước ngọt là một loại thức uống.
Soft drink is a kind of beverage.
관련 단어 "thức uống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thức uống" (2)
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
Nước ngọt là một loại thức uống.
Soft drink is a kind of beverage.
